Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

nói dối, sự giả dối, lừa gạt

Cách đọc
Onyomi: サ Kunyomi: いつわ.る Romaji: sa / itsuwa.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha mentira, falsidade, enganar
Tiếng Anh lie, falsehood, deceive
Tiếng Tây Ban Nha mentira, falsedad, engaño
Tiếng Hàn 거짓말, 허위, 기만
Tiếng Pháp mensonge, fausseté, tromperie
Tiếng Ý menzogna, falsità, inganno
Tiếng Đức Lüge, Falschheit, Betrug
Tiếng Indonesia kebohongan, kepalsuan, menipu
Tiếng Thái โกหก, ความเท็จ, หลอกลวง
Kanji

Kanji liên quan