Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

kiện tụng, buộc tội, cáo buộc

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: — Romaji: shou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha processar, acusar, acusação
Tiếng Anh sue, accuse, accusation
Tiếng Tây Ban Nha demandar, acusar, acusación
Tiếng Hàn 고소하다, 고발하다, 고발
Tiếng Pháp poursuivre, accuser, accusation
Tiếng Ý citare in giudizio, accusare, accusa
Tiếng Đức verklagen, beschuldigen, Anklage
Tiếng Indonesia menuntut, menuduh, tuduhan
Tiếng Thái ฟ้องร้อง, กล่าวหา, การกล่าวหา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này