Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

người ghi chép, bản tường thuật, câu chuyện

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: しる.す Romaji: ki / shiru.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha escriba, relato, narrativa
Tiếng Anh scribe, account, narrative
Tiếng Tây Ban Nha escriba, relato, narración
Tiếng Hàn 서기관, 기록, 이야기
Tiếng Pháp scribe, récit, narration
Tiếng Ý scriba, resoconto, narrazione
Tiếng Đức Schreiber, Bericht, Erzählung
Tiếng Indonesia juru tulis, catatan, narasi
Tiếng Thái ผู้เขียน, บันทึก, เรื่องเล่า
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này