Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

gọi điện, đến thăm, tìm kiếm

Cách đọc
Onyomi: ホウ Kunyomi: おとず.れる, たず.ねる, と.う Romaji: hou / otozu.reru, tazu.neru, to.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ligar para, visitar, pesquisar
Tiếng Anh call on, visit, look up
Tiếng Tây Ban Nha llamar, visitar, mirar
Tiếng Hàn 전화하다, 방문하다, 찾아보다
Tiếng Pháp rendre visite, consulter
Tiếng Ý chiamare, visitare, guardare
Tiếng Đức anrufen, besuchen, nachsehen
Tiếng Indonesia mengunjungi, bertanya kabar, mencari tahu
Tiếng Thái โทรติดต่อ เยี่ยมชม ค้นหา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này