Kanji
誘
Nghia trong Tiếng Việtquyến rũ, dẫn dắt, cám dỗ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
atrair, liderar, tentar
Tiếng Anh
entice, lead, tempt
Tiếng Tây Ban Nha
atraer, guiar, tentar
Tiếng Hàn
유혹하다, 이끌다, 유혹하다
Tiếng Pháp
attirer, mener, tenter
Tiếng Ý
allettare, condurre, tentare
Tiếng Đức
verlocken, führen, verführen
Tiếng Indonesia
membujuk, memimpin, menggoda
Tiếng Thái
ชักชวน, นำทาง, ล่อลวง
Kanji
Kanji liên quan
N5
話
wa / hana.su, hanashi
câu chuyện, cuộc trò chuyện, người kể chuyện
N1
請
sei, shin, shou / ko.u, u.keru
yêu cầu, mời, hỏi
N3
論
ron / agetsura.u
tranh luận, diễn ngôn, lập luận
N3
談
dan
thảo luận, nói chuyện, bàn luận
N2
諸
sho / moro
nhiều, khác nhau, một vài
N2
課
ka
chương, bài học, phần
N1
誕
tan
sự ra đời, sinh ra, sự biến cách
N1
詳
shou / kuwa.shii, tsumabi.raka
chi tiết, đầy đủ, từng phút
N1
該
gai
như đã nêu ở trên, điều đó nói rằng cụ thể
Từ