Kanji
誠
Nghia trong Tiếng Việtsự chân thành, khuyên răn, cảnh báo
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
sinceridade, admoestar, avisar
Tiếng Anh
sincerity, admonish, warn
Tiếng Tây Ban Nha
sinceridad, amonestar, advertir
Tiếng Hàn
성실함, 훈계하다, 경고하다
Tiếng Pháp
sincérité, réprimander, avertir
Tiếng Ý
sincerità, ammonire, avvertire
Tiếng Đức
Aufrichtigkeit, ermahnen, warnen
Tiếng Indonesia
ketulusan, menasihati, memperingatkan
Tiếng Thái
ความจริงใจ, ตักเตือน, เตือนสติ
Kanji
Kanji liên quan
N3
誤
go / ayama.ru, -ayama.ru
sai lầm, ừm, làm sai
N1
誘
yuu / saso.u, izana.u
quyến rũ, dẫn dắt, cám dỗ
N2
誌
shi
tài liệu, hồ sơ, tài liệu
N1
診
shin / mi.ru
khám sức khỏe, thăm khám, chẩn đoán
N1
詐
sa / itsuwa.ru
nói dối, sự giả dối, lừa gạt
N1
誓
sei / chika.u
thề, hứa, cam kết
N2
詞
shi / kotoba
từ loại, từ ngữ, thơ ca
N1
詔
shou / mikotonori
chiếu chỉ đế quốc, chiếu chỉ đế quốc, chiếu chỉ đế quốc
N1
詠
ei / yo.mu, uta.u
sự ng recitation, bài thơ, bài hát