Kanji
誤
Nghia trong Tiếng Việtsai lầm, ừm, làm sai
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
erro, errar, fazer algo errado
Tiếng Anh
mistake, err, do wrong
Tiếng Tây Ban Nha
error, equivocarse, hacer algo mal
Tiếng Hàn
실수, 어, 잘못하다
Tiếng Pháp
erreur, errance, mal faire
Tiếng Ý
errore, sbaglio, fare qualcosa di sbagliato
Tiếng Đức
Fehler machen, falsch handeln
Tiếng Indonesia
kesalahan, err, melakukan kesalahan
Tiếng Thái
ผิดพลาด เอ่อ ทำผิด
Kanji
Kanji liên quan
N5
話
wa / hana.su, hanashi
câu chuyện, cuộc trò chuyện, người kể chuyện
N1
請
sei, shin, shou / ko.u, u.keru
yêu cầu, mời, hỏi
N3
論
ron / agetsura.u
tranh luận, diễn ngôn, lập luận
N3
談
dan
thảo luận, nói chuyện, bàn luận
N2
諸
sho / moro
nhiều, khác nhau, một vài
N2
課
ka
chương, bài học, phần
N1
誕
tan
sự ra đời, sinh ra, sự biến cách
N1
詳
shou / kuwa.shii, tsumabi.raka
chi tiết, đầy đủ, từng phút
N1
該
gai
như đã nêu ở trên, điều đó nói rằng cụ thể
Câu