Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

sai lầm, ừm, làm sai

Cách đọc
Onyomi: ゴ Kunyomi: あやま.る, -あやま.る Romaji: go / ayama.ru, -ayama.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha erro, errar, fazer algo errado
Tiếng Anh mistake, err, do wrong
Tiếng Tây Ban Nha error, equivocarse, hacer algo mal
Tiếng Hàn 실수, 어, 잘못하다
Tiếng Pháp erreur, errance, mal faire
Tiếng Ý errore, sbaglio, fare qualcosa di sbagliato
Tiếng Đức Fehler machen, falsch handeln
Tiếng Indonesia kesalahan, err, melakukan kesalahan
Tiếng Thái ผิดพลาด เอ่อ ทำผิด
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này