Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

sự đồng ý, sự chấp thuận, sự đồng tình

Cách đọc
Onyomi: ダク Kunyomi: — Romaji: daku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha consentimento, assentimento, concordância
Tiếng Anh consent, assent, agreement
Tiếng Tây Ban Nha consentimiento, asentimiento, acuerdo
Tiếng Hàn 동의, 승낙, 합의
Tiếng Pháp consentement, assentiment, accord
Tiếng Ý consenso, assenso, accordo
Tiếng Đức Zustimmung, Einverständnis
Tiếng Indonesia persetujuan, kesepakatan, perjanjian
Tiếng Thái ความยินยอม, การเห็นชอบ, ข้อตกลง
Kanji

Kanji liên quan