Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

sự thật, sự rõ ràng, sự từ bỏ

Cách đọc
Onyomi: テイ, タイ Kunyomi: あきら.める, つまびらか, まこと Romaji: tei, tai / akira.meru, tsumabiraka, makoto
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha verdade, clareza, abandono
Tiếng Anh truth, clarity, abandon
Tiếng Tây Ban Nha verdad, claridad, abandono
Tiếng Hàn 진실, 명확성, 포기
Tiếng Pháp vérité, clarté, abandon
Tiếng Ý verità, chiarezza, abbandono
Tiếng Đức Wahrheit, Klarheit, Hingabe
Tiếng Indonesia kebenaran, kejelasan, penyerahan diri
Tiếng Thái ความจริง ความชัดเจน การปล่อยวาง
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này