Từ
Kana: あきらめ Romaji: akirame Cấp độ: N1

諦め

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

từ chức, hòa giải, an ủi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
諦め - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan