Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

đậu, đậu Hà Lan, người lùn

Cách đọc
Onyomi: トウ, ズ Kunyomi: まめ, まめ- Romaji: tou, zu / mame, mame-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha feijão, ervilha, anão
Tiếng Anh beans, pea, midget
Tiếng Tây Ban Nha frijoles, guisante, enano
Tiếng Hàn 콩, 완두콩, 난쟁이
Tiếng Pháp haricots, pois, nain
Tiếng Ý fagioli, pisello, nano
Tiếng Đức Bohnen, Erbsen, Zwerg
Tiếng Indonesia kacang, kacang polong, kerdil
Tiếng Thái ถั่ว, ถั่วลันเตา, คนแคระ
Kanji

Kanji liên quan