Kanji
豆
Nghia trong Tiếng Việtđậu, đậu Hà Lan, người lùn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
feijão, ervilha, anão
Tiếng Anh
beans, pea, midget
Tiếng Tây Ban Nha
frijoles, guisante, enano
Tiếng Hàn
콩, 완두콩, 난쟁이
Tiếng Pháp
haricots, pois, nain
Tiếng Ý
fagioli, pisello, nano
Tiếng Đức
Bohnen, Erbsen, Zwerg
Tiếng Indonesia
kacang, kacang polong, kerdil
Tiếng Thái
ถั่ว, ถั่วลันเตา, คนแคระ
Kanji