Kanji
豊
Nghia trong Tiếng Việtdồi dào, xuất sắc, phong phú
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
abundante, excelente, rico
Tiếng Anh
bountiful, excellent, rich
Tiếng Tây Ban Nha
abundante, excelente, rico
Tiếng Hàn
풍성한, 훌륭한, 풍부한
Tiếng Pháp
abondant, excellent, riche
Tiếng Ý
abbondante, eccellente, ricco
Tiếng Đức
reichlich, ausgezeichnet, reichhaltig
Tiếng Indonesia
berlimpah, luar biasa, kaya
Tiếng Thái
อุดมสมบูรณ์ ยอดเยี่ยม มั่งคั่ง
Kanji