Kanji
貧
Nghia trong Tiếng Việtnghèo đói, người nghèo, người túng thiếu
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pobreza, pobre, miserável
Tiếng Anh
poverty, poor, pauvre
Tiếng Tây Ban Nha
pobreza, pobre, pobre
Tiếng Hàn
가난, 가난한, 가난한
Tiếng Pháp
pauvreté, pauvres, pauvres
Tiếng Ý
povertà, povero, indigente
Tiếng Đức
Armut, Arme, Pauvre
Tiếng Indonesia
kemiskinan, orang miskin, miskin
Tiếng Thái
ความยากจน, คนจน, คนขัดสน
Kanji
Kanji liên quan
N1
賓
hin
Khách VIP, khách quý, VIP
N1
賜
shi / tamawa.ru, tama.u, tamo.u
sự ban tặng, món quà, ân huệ
N1
賦
fu, bu
thuế, bài thơ, văn xuôi
N1
賭
to / ka.keru, kake
đánh bạc, cá cược, đặt cược
N2
賢
ken / kashiko.i
thông minh, khôn ngoan, trí tuệ
N1
購
kou
đăng ký, mua, mua lại
N2
贈
zou, sou / oku.ru
quà tặng, gửi, tặng cho
Từ