Kanji
赦
Nghia trong Tiếng Việtsự tha thứ, sự khoan dung, sự tha tội
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
perdão, indulgência, perdão
Tiếng Anh
pardon, forgiveness, pardon
Tiếng Tây Ban Nha
perdón, indulto, perdón
Tiếng Hàn
용서, 사면, 사면
Tiếng Pháp
pardon, pardon, pardon
Tiếng Ý
perdono, perdono, perdono
Tiếng Đức
Vergebung, Begnadigung
Tiếng Indonesia
pengampunan, maaf, maaf
Tiếng Thái
การอภัยโทษ การยกโทษ การอภัยโทษ
Kanji