Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

đỏ, rouge, rojo

Cách đọc
Onyomi: セキ, シャク Kunyomi: あか, あか-, あか.い, あか.らむ, あか.らめる Romaji: seki, shaku / aka, aka-, aka.i, aka.ramu, aka.rameru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vermelho, rouge, rojo
Tiếng Anh red, rouge, rojo
Tiếng Tây Ban Nha rojo, rouge, rojo
Tiếng Hàn 빨간색, 루즈, 로호
Tiếng Pháp rouge, rouge, rojo
Tiếng Ý rosso, rouge, rojo
Tiếng Đức rot, rouge, rojo
Tiếng Indonesia merah, rouge, rojo
Tiếng Thái สีแดง, รูจ, โรโฮ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này