Từ
赤道
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđường xích đạo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
街道
kaidou
đường cao tốc
N1
軌道
kidou
quỹ đạo, theo dõi
N1
道場
doujou
(vòm) dojo, hội trường dùng để luyện võ, mandala
N1
赤字
akaji
thâm hụt, chuyển sang màu đỏ
N1
赤らむ
akaramu
trở nên đỏ mặt, đỏ mặt
N1
使い道
tsukaimichi
sử dụng
N1
報道
houdou
đưa tin, báo cáo
N2
~道
~dou
loại đường đi, con đường
N2
片道
katamichi
một chiều (chuyến đi)
Kanji