Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

đuổi theo, lái xe bỏ chạy, theo sau

Cách đọc
Onyomi: ツイ Kunyomi: お.う Romaji: tsui / o.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha perseguir, fugir, seguir
Tiếng Anh chase, drive away, follow
Tiếng Tây Ban Nha perseguir, alejarse en coche, seguir
Tiếng Hàn 쫓다, 차를 몰고 가다, 따라가다
Tiếng Pháp poursuivre, s'enfuir en voiture, suivre
Tiếng Ý inseguire, allontanarsi, seguire
Tiếng Đức jagen, wegfahren, folgen
Tiếng Indonesia mengejar, mengusir, mengikuti
Tiếng Thái ไล่ล่า ขับรถหนี ติดตาม
Kanji

Kanji liên quan