Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

đã ra đi, chết, défunt

Cách đọc
Onyomi: セイ Kunyomi: ゆ.く, い.く Romaji: sei / yu.ku, i.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha falecido, morrer, extinto
Tiếng Anh departed, die, défunt
Tiếng Tây Ban Nha fallecido, morir, difunto
Tiếng Hàn 떠나다, 죽다, 사망하다
Tiếng Pháp disparu, mourir, défunt
Tiếng Ý partito, morire, defunto
Tiếng Đức abgereist, sterben, défunt
Tiếng Indonesia meninggal, wafat, défunt
Tiếng Thái จากไปแล้ว, ตาย, défunt
Kanji

Kanji liên quan