Kanji
進
Nghia trong Tiếng Việttiến lên, tiếp tục, phát triển
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
avançar, prosseguir, progredir
Tiếng Anh
advance, proceed, progress
Tiếng Tây Ban Nha
avanzar, proceder, progresar
Tiếng Hàn
전진하다, 나아가다, 진행하다
Tiếng Pháp
avancer, procéder, progresser
Tiếng Ý
avanzare, procedere, progredire
Tiếng Đức
voranschreiten, vorwärtskommen, Fortschritte
Tiếng Indonesia
maju, melanjutkan, berkembang
Tiếng Thái
ก้าวหน้า ดำเนินต่อไป ความคืบหน้า
Kanji
Kanji liên quan
N3
速
soku / haya.i, haya-, haya.meru, sumi.yaka
nhanh, mau lên, nhanh chóng
N2
造
zou / tsuku.ru, tsuku.ri, -zuku.ri
tạo ra, làm ra, cấu trúc
N3
遅
chi / oku.reru, oku.rasu, oso.i
chậm, muộn, trở lại
N3
途
to / michi
tuyến đường, lối đi, con đường
N1
遂
sui / to.geru, tsui.ni
hoàn thành, đạt được
N3
遊
yuu, yu / aso.bu, aso.basu
chơi, jouer, jugar
N1
逝
sei / yu.ku, i.ku
đã ra đi, chết, défunt
N1
透
tou / su.ku, su.kasu, su.keru, tou.ru, tou.su
trong suốt, thấm qua, lọc
N1
遇
guu / a.u
gặp gỡ, cuộc gặp gỡ, phỏng vấn
Từ
Từ có kanji này
Câu