Kanji
遜
Nghia trong Tiếng Việtkhiêm tốn, giản dị
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
humilde, modesto
Tiếng Anh
humble, modest
Tiếng Tây Ban Nha
humilde, modesto
Tiếng Hàn
겸손한, 소박한
Tiếng Pháp
humble, modeste
Tiếng Ý
umile, modesto
Tiếng Đức
bescheiden, zurückhaltend
Tiếng Indonesia
rendah hati, sederhana
Tiếng Thái
อ่อนน้อมถ่อมตน
Kanji
Kanji liên quan
N1
還
kan / kae.ru
gửi trả lại, trả về, renvoyer
N1
遂
sui / to.geru, tsui.ni
hoàn thành, đạt được
N3
遊
yuu, yu / aso.bu, aso.basu
chơi, jouer, jugar
N1
遇
guu / a.u
gặp gỡ, cuộc gặp gỡ, phỏng vấn
N1
遥
you / haru.ka
xa xôi, hẻo lánh, từ rất lâu rồi
N1
遍
hen / amane.ku
ở khắp mọi nơi, mọi lúc, rộng rãi
N1
逮
tai
bắt giữ, đuổi theo, bắt giữ
N3
進
shin / susu.mu, susu.meru
tiến lên, tiếp tục, phát triển
N4
週
shuu
tuần, semaine, semana
Từ