Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

khiêm tốn, giản dị

Cách đọc
Onyomi: ソン Kunyomi: したが.う, へりくだ.る, ゆず.る Romaji: son / shitaga.u, herikuda.ru, yuzu.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha humilde, modesto
Tiếng Anh humble, modest
Tiếng Tây Ban Nha humilde, modesto
Tiếng Hàn 겸손한, 소박한
Tiếng Pháp humble, modeste
Tiếng Ý umile, modesto
Tiếng Đức bescheiden, zurückhaltend
Tiếng Indonesia rendah hati, sederhana
Tiếng Thái อ่อนน้อมถ่อมตน
Kanji

Kanji liên quan