Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

gặp gỡ, hội ngộ, tiệc tùng

Cách đọc
Onyomi: ソウ Kunyomi: あ.う, あ.わせる Romaji: sou / a.u, a.waseru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha encontro, reunião, festa
Tiếng Anh encounter, meet, party
Tiếng Tây Ban Nha encuentro, reunión, fiesta
Tiếng Hàn 만남, 모임, 파티
Tiếng Pháp rencontre, faire la fête
Tiếng Ý incontro, ritrovo, festa
Tiếng Đức Begegnung, Treffen, Party
Tiếng Indonesia bertemu, berjumpa, berpesta
Tiếng Thái พบปะ, พบปะ, ปาร์ตี้
Kanji

Kanji liên quan