Kanji
遭
Nghia trong Tiếng Việtgặp gỡ, hội ngộ, tiệc tùng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
encontro, reunião, festa
Tiếng Anh
encounter, meet, party
Tiếng Tây Ban Nha
encuentro, reunión, fiesta
Tiếng Hàn
만남, 모임, 파티
Tiếng Pháp
rencontre, faire la fête
Tiếng Ý
incontro, ritrovo, festa
Tiếng Đức
Begegnung, Treffen, Party
Tiếng Indonesia
bertemu, berjumpa, berpesta
Tiếng Thái
พบปะ, พบปะ, ปาร์ตี้
Kanji
Kanji liên quan
N1
還
kan / kae.ru
gửi trả lại, trả về, renvoyer
N1
遂
sui / to.geru, tsui.ni
hoàn thành, đạt được
N3
遊
yuu, yu / aso.bu, aso.basu
chơi, jouer, jugar
N1
遇
guu / a.u
gặp gỡ, cuộc gặp gỡ, phỏng vấn
N1
遥
you / haru.ka
xa xôi, hẻo lánh, từ rất lâu rồi
N1
遍
hen / amane.ku
ở khắp mọi nơi, mọi lúc, rộng rãi
N1
逮
tai
bắt giữ, đuổi theo, bắt giữ
N3
進
shin / susu.mu, susu.meru
tiến lên, tiếp tục, phát triển
N4
週
shuu
tuần, semaine, semana
Từ