Kanji
郊
Nghia trong Tiếng Việtvùng ngoại ô, khu vực nông thôn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
periferia, subúrbios, área rural
Tiếng Anh
outskirts, suburbs, rural area
Tiếng Tây Ban Nha
afueras, suburbios, zona rural
Tiếng Hàn
외곽, 교외, 농촌 지역
Tiếng Pháp
périphérie, banlieue, zone rurale
Tiếng Ý
periferia, sobborghi, area rurale
Tiếng Đức
Stadtrand, Vororte, ländliches Gebiet
Tiếng Indonesia
pinggiran kota, daerah pedesaan
Tiếng Thái
ชานเมือง พื้นที่รอบนอก เขตชนบท
Kanji
Kanji liên quan
Từ