Kanji
郡
Nghia trong Tiếng Việtquận, huyện, bá tước
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
condado, distrito, comté
Tiếng Anh
county, district, comté
Tiếng Tây Ban Nha
condado, distrito, comté
Tiếng Hàn
카운티, 지구, 콩테
Tiếng Pháp
comté, district, comté
Tiếng Ý
contea, distretto, contea
Tiếng Đức
Grafschaft, Bezirk, Grafschaft
Tiếng Indonesia
kabupaten, distrik, comté
Tiếng Thái
มณฑล เขต เคาน์ตี
Kanji