Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

xúc xắc, hình dạng, diện mạo

Cách đọc
Onyomi: サイ Kunyomi: と.る, いろどり Romaji: sai / to.ru, irodori
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha dados, forma, aparência
Tiếng Anh dice, form, appearance
Tiếng Tây Ban Nha dados, forma, apariencia
Tiếng Hàn 주사위, 형태, 외관
Tiếng Pháp dés, forme, apparence
Tiếng Ý dadi, forma, aspetto
Tiếng Đức Würfel, Form, Aussehen
Tiếng Indonesia dadu, bentuk, penampilan
Tiếng Thái ลูกเต๋า, รูปทรง, ลักษณะ
Kanji

Kanji liên quan