Kanji
采
Nghia trong Tiếng Việtxúc xắc, hình dạng, diện mạo
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
dados, forma, aparência
Tiếng Anh
dice, form, appearance
Tiếng Tây Ban Nha
dados, forma, apariencia
Tiếng Hàn
주사위, 형태, 외관
Tiếng Pháp
dés, forme, apparence
Tiếng Ý
dadi, forma, aspetto
Tiếng Đức
Würfel, Form, Aussehen
Tiếng Indonesia
dadu, bentuk, penampilan
Tiếng Thái
ลูกเต๋า, รูปทรง, ลักษณะ
Kanji