Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

giải thích, trình bày, biện minh

Cách đọc
Onyomi: シャク, セキ Kunyomi: とく, す.てる, ゆる.す Romaji: shaku, seki / toku, su.teru, yuru.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha explicação, elucidação, justificativa
Tiếng Anh explanation, explication, justification
Tiếng Tây Ban Nha explicación, justificación
Tiếng Hàn 설명, 해명, 정당화
Tiếng Pháp explication, justification
Tiếng Ý spiegazione, chiarimento, giustificazione
Tiếng Đức Erklärung, Erläuterung, Rechtfertigung
Tiếng Indonesia penjelasan, uraian, pembenaran
Tiếng Thái คำอธิบาย การอธิบาย การให้เหตุผล
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này