Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

nhọn, sắc bén, cạnh

Cách đọc
Onyomi: エイ Kunyomi: するど.い Romaji: ei / surudo.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pontiagudo, afiado, aresta
Tiếng Anh pointed, sharpness, edge
Tiếng Tây Ban Nha puntiagudo, afilado, filo
Tiếng Hàn 뾰족한, 날카로운, 모서리
Tiếng Pháp pointu, tranchant, arête
Tiếng Ý appuntito, affilato, bordo
Tiếng Đức spitz, Schärfe, Kante
Tiếng Indonesia runcing, ketajaman, tepi
Tiếng Thái แหลมคม ขอบ
Kanji

Kanji liên quan