Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

đúc, đúc, couler (kim loại)

Cách đọc
Onyomi: チュウ, イ, シュ, シュウ Kunyomi: い.る Romaji: chuu, i, shu, shuu / i.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fundição, hortelã, couler (metal)
Tiếng Anh casting, mint, couler (métal)
Tiếng Tây Ban Nha fundición, nuevo, couler (métal)
Tiếng Hàn 캐스팅, 민트, 쿨러(메탈)
Tiếng Pháp casting, menthe, couler (métal)
Tiếng Ý fusione, menta, colata (metallo)
Tiếng Đức Guss, Minze, Couler (Métal)
Tiếng Indonesia pengecoran, mint, couler (logam)
Tiếng Thái การหล่อ, มิ้นท์, couler (โลหะ)
Kanji

Kanji liên quan