Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

khóa, cùm, xiềng xích

Cách đọc
Onyomi: ジョウ Kunyomi: — Romaji: jou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cadeado, grilhões, algemas
Tiếng Anh lock, fetters, shackles
Tiếng Tây Ban Nha candado, grilletes, grilletes
Tiếng Hàn 자물쇠, 족쇄, 수갑
Tiếng Pháp cadenas, chaînes, entraves
Tiếng Ý lucchetto, catene, ceppi
Tiếng Đức Schloss, Fesseln, Ketten
Tiếng Indonesia kunci, belenggu, rantai
Tiếng Thái กุญแจ, โซ่ตรวน, กุญแจมือ
Kanji

Kanji liên quan