Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

rèn luyện, kỷ luật, huấn luyện

Cách đọc
Onyomi: タン Kunyomi: きた.える Romaji: tan / kita.eru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha forjar, disciplinar, treinar
Tiếng Anh forge, discipline, train
Tiếng Tây Ban Nha forjar, disciplinar, entrenar
Tiếng Hàn 단련하다, 훈련하다, 훈련하다
Tiếng Pháp forger, discipliner, entraîner
Tiếng Ý forgiare, disciplinare, allenare
Tiếng Đức schmieden, disziplinieren, ausbilden
Tiếng Indonesia menempa, mendisiplinkan, melatih
Tiếng Thái หล่อหลอม ฝึกฝน อบรม
Kanji

Kanji liên quan