Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

lưỡi liềm, lưỡi hái, mánh khóe

Cách đọc
Onyomi: レン, ケン Kunyomi: かま Romaji: ren, ken / kama
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha foice, foice, truque
Tiếng Anh sickle, scythe, trick
Tiếng Tây Ban Nha hoz, guadaña, truco
Tiếng Hàn 낫, 낫, 속임수
Tiếng Pháp faucille, faux, tour
Tiếng Ý falce, falce, trucco
Tiếng Đức Sichel, Sense, Trick
Tiếng Indonesia sabit, arit, tipuan
Tiếng Thái เคียว, เคียวเกี่ยวข้าว, กลอุบาย
Kanji

Kanji liên quan