Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

phím, llave, tecla (piano)

Cách đọc
Onyomi: ケン Kunyomi: かぎ Romaji: ken / kagi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tecla (piano)
Tiếng Anh key, llave, tecla (piano
Tiếng Tây Ban Nha key, llave, tecla (piano
Tiếng Hàn key, llave, tecla (피아노)
Tiếng Pháp clé, llave, tecla (piano
Tiếng Ý key, llave, tecla (piano
Tiếng Đức Schlüssel, llave, tecla (Klavier)
Tiếng Indonesia key, llave, tecla (piano
Tiếng Thái คีย์, ลาเว, เทคลา (เปียโน)
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này