Từ
Kana: かぎ Romaji: kagi Cấp độ: N5

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chìa khóa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
鍵 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Kanji

Kanji liên quan