Kanji
陣
Nghia trong Tiếng Việttrại, đội hình chiến đấu, hàng ngũ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
acampamento, formação de batalha, fileiras
Tiếng Anh
camp, battle array, ranks
Tiếng Tây Ban Nha
campamento, formación de batalla, filas
Tiếng Hàn
진영, 전투 대형, 대열
Tiếng Pháp
camp, formation de combat, rangs
Tiếng Ý
accampamento, schieramento di battaglia, ranghi
Tiếng Đức
Lager, Kampfaufstellung, Reihen
Tiếng Indonesia
kamp, susunan pertempuran, barisan
Tiếng Thái
ค่าย, รูปแบบการรบ, แถว
Kanji