Kanji
隆
Nghia trong Tiếng Việtbướu, cao, cao quý
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
corcova, alta, nobre
Tiếng Anh
hump, high, noble
Tiếng Tây Ban Nha
joroba, alta, noble
Tiếng Hàn
혹, 높은, 고귀한
Tiếng Pháp
bosse, haut, noble
Tiếng Ý
gobba, alto, nobile
Tiếng Đức
Buckel, hoch, edel
Tiếng Indonesia
punuk, tinggi, mulia
Tiếng Thái
โหนก, สูง, สง่างาม
Kanji