Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

bướu, cao, cao quý

Cách đọc
Onyomi: リュウ Kunyomi: — Romaji: ryuu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha corcova, alta, nobre
Tiếng Anh hump, high, noble
Tiếng Tây Ban Nha joroba, alta, noble
Tiếng Hàn 혹, 높은, 고귀한
Tiếng Pháp bosse, haut, noble
Tiếng Ý gobba, alto, nobile
Tiếng Đức Buckel, hoch, edel
Tiếng Indonesia punuk, tinggi, mulia
Tiếng Thái โหนก, สูง, สง่างาม
Kanji

Kanji liên quan