Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

lăng mộ, lăng mộ hoàng gia, gò đất

Cách đọc
Onyomi: リョウ Kunyomi: みささぎ Romaji: ryou / misasagi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha mausoléu, túmulo imperial, monte
Tiếng Anh mausoleum, imperial tomb, mound
Tiếng Tây Ban Nha mausoleo, tumba imperial, túmulo
Tiếng Hàn 능묘, 황실 무덤, 봉분
Tiếng Pháp mausolée, tombe impériale, tumulus
Tiếng Ý mausoleo, tomba imperiale, tumulo
Tiếng Đức Mausoleum, Kaisergrab, Hügel
Tiếng Indonesia mausoleum, makam kekaisaran, gundukan
Tiếng Thái สุสานหลวง เนินดิน
Kanji

Kanji liên quan