Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

bóng râm, âm, âm tính

Cách đọc
Onyomi: イン Kunyomi: かげ, かげ.る Romaji: in / kage, kage.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sombra, yin, negativo
Tiếng Anh shade, yin, negative
Tiếng Tây Ban Nha sombra, yin, negativo
Tiếng Hàn 음영, 음, 부정
Tiếng Pháp ombre, yin, négatif
Tiếng Ý ombra, yin, negativo
Tiếng Đức Schatten, Yin, Negativität
Tiếng Indonesia bayangan, yin, negatif
Tiếng Thái เงา, หยิน, ด้านลบ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này