Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

sự kính trọng, tuân theo, đi cùng

Cách đọc
Onyomi: バイ Kunyomi: — Romaji: bai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha reverência, seguir, acompanhar
Tiếng Anh obeisance, follow, accompany
Tiếng Tây Ban Nha reverencia, seguir, acompañar
Tiếng Hàn 경의를 표하다, 따르다, 동행하다
Tiếng Pháp obéissance, suivre, accompagner
Tiếng Ý inchinarsi, seguire, accompagnare
Tiếng Đức Ehrerbietung, folgen, begleiten
Tiếng Indonesia penghormatan, mengikuti, menemani
Tiếng Thái แสดงความเคารพ, ติดตาม, ร่วมทาง
Kanji

Kanji liên quan