Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

dịp, phía, cạnh

Cách đọc
Onyomi: サイ Kunyomi: きわ, -ぎわ Romaji: sai / kiwa, -giwa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ocasião, lado, borda
Tiếng Anh occasion, side, edge
Tiếng Tây Ban Nha ocasión, lado, borde
Tiếng Hàn 경우, 측면, 가장자리
Tiếng Pháp occasion, côté, bord
Tiếng Ý occasione, lato, bordo
Tiếng Đức Anlass, Seite, Rand
Tiếng Indonesia kesempatan, sisi, tepi
Tiếng Thái โอกาส, ด้านข้าง, ขอบ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này