Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

thời gian, khoảng, hướng tới

Cách đọc
Onyomi: ケイ, キョウ Kunyomi: ころ, ごろ, しばら.く Romaji: kei, kyou / koro, goro, shibara.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tempo, sobre, em direção a
Tiếng Anh time, about, toward
Tiếng Tây Ban Nha tiempo, sobre, hacia
Tiếng Hàn 시간, ~에 관하여, ~을 향하여
Tiếng Pháp temps, environ, vers
Tiếng Ý tempo, circa, verso
Tiếng Đức Zeit, ungefähr, in Richtung
Tiếng Indonesia waktu, sekitar, menuju
Tiếng Thái เวลา เกี่ยวกับ ไปทาง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này