Kanji
顎
Nghia trong Tiếng Việthàm, cằm, mang
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
mandíbula, queixo, brânquia
Tiếng Anh
jaw, chin, gill
Tiếng Tây Ban Nha
mandíbula, mentón, branquia
Tiếng Hàn
턱, 턱밑, 아가미
Tiếng Pháp
mâchoire, menton, branchie
Tiếng Ý
mascella, mento, branchie
Tiếng Đức
Kiefer, Kinn, Kiemen
Tiếng Indonesia
rahang, dagu, insang
Tiếng Thái
ขากรรไกร คาง เหงือก
Kanji
Kanji liên quan
Từ