Kanji
飽
Nghia trong Tiếng Việtno nê, mệt mỏi, chán nản
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
saciado, cansado de, entediado
Tiếng Anh
sated, tired of, bored
Tiếng Tây Ban Nha
saciado, cansado de, aburrido
Tiếng Hàn
배부른, 지친, 지루한
Tiếng Pháp
rassasié, lassé, ennuyé
Tiếng Ý
sazio, stanco di, annoiato
Tiếng Đức
gesättigt, müde von, gelangweilt
Tiếng Indonesia
kenyang, lelah, bosan
Tiếng Thái
อิ่มเอมใจ เบื่อหน่าย
Kanji