Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

no nê, mệt mỏi, chán nản

Cách đọc
Onyomi: ホウ Kunyomi: あ.きる, あ.かす, あ.く Romaji: hou / a.kiru, a.kasu, a.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha saciado, cansado de, entediado
Tiếng Anh sated, tired of, bored
Tiếng Tây Ban Nha saciado, cansado de, aburrido
Tiếng Hàn 배부른, 지친, 지루한
Tiếng Pháp rassasié, lassé, ennuyé
Tiếng Ý sazio, stanco di, annoiato
Tiếng Đức gesättigt, müde von, gelangweilt
Tiếng Indonesia kenyang, lelah, bosan
Tiếng Thái อิ่มเอมใจ เบื่อหน่าย
Kanji

Kanji liên quan