Kanji
髪
Nghia trong Tiếng Việttóc trên đầu, cheveux, pelo
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cabelo da cabeça, cheveux, pelo
Tiếng Anh
hair of the head, cheveux, pelo
Tiếng Tây Ban Nha
pelo de la cabeza, cheveux, pelo
Tiếng Hàn
머리카락, cheveux, pelo
Tiếng Pháp
cheveux de la tête, cheveux, pelo
Tiếng Ý
capelli della testa, cheveux, pelo
Tiếng Đức
Kopfhaar, cheveux, pelo
Tiếng Indonesia
rambut kepala, cheveux, pelo
Tiếng Thái
ผมบนศีรษะ, cheveux, pelo
Từ