Từ
Kana: かみのけ Romaji: kami no ke Cấp độ: N3

髪の毛

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tóc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
髪の毛 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan