Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

linh hồn, tinh thần, âme

Cách đọc
Onyomi: コン Kunyomi: たましい, たま Romaji: kon / tamashii, tama
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha alma, espírito, âme
Tiếng Anh soul, spirit, âme
Tiếng Tây Ban Nha alma, espíritu, alma
Tiếng Hàn 영혼, 정신, 아메
Tiếng Pháp âme, esprit, âme
Tiếng Ý anima, spirito, âme
Tiếng Đức Seele, Geist, âme
Tiếng Indonesia jiwa, roh, âme
Tiếng Thái จิตวิญญาณ, ดวงใจ, อาเมะ
Kanji

Kanji liên quan