Kanji
魂
Nghia trong Tiếng Việtlinh hồn, tinh thần, âme
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
alma, espírito, âme
Tiếng Anh
soul, spirit, âme
Tiếng Tây Ban Nha
alma, espíritu, alma
Tiếng Hàn
영혼, 정신, 아메
Tiếng Pháp
âme, esprit, âme
Tiếng Ý
anima, spirito, âme
Tiếng Đức
Seele, Geist, âme
Tiếng Indonesia
jiwa, roh, âme
Tiếng Thái
จิตวิญญาณ, ดวงใจ, อาเมะ
Kanji