Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

sự mê hoặc, quyến rũ, mê hoặc

Cách đọc
Onyomi: ミ Kunyomi: — Romaji: mi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fascínio, encanto, enfeitiçaria
Tiếng Anh fascination, charm, bewitch
Tiếng Tây Ban Nha fascinación, encanto, hechicería
Tiếng Hàn 매혹, 매력, 홀리다
Tiếng Pháp fascination, charme, envoûtement
Tiếng Ý fascino, incanto, incantesimo
Tiếng Đức Faszination, Charme, Verzauberung
Tiếng Indonesia daya tarik, pesona, sihir
Tiếng Thái ความน่าหลงใหล, เสน่ห์, ทำให้เคลิบเคลิ้ม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này