Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

đen, noir, negro

Cách đọc
Onyomi: コク Kunyomi: くろ, くろ.ずむ, くろ.い Romaji: koku / kuro, kuro.zumu, kuro.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha preto, noir, negro
Tiếng Anh black, noir, negro
Tiếng Tây Ban Nha negro, noir, negro
Tiếng Hàn 흑인, 느와르, 니그로
Tiếng Pháp noir, noir, negro
Tiếng Ý nero, nero, negro
Tiếng Đức Schwarz, Noir, Neger
Tiếng Indonesia hitam, noir, negro
Tiếng Thái ดำ, นัวร์, นิโกร
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này