Kanji
黒
Nghia trong Tiếng Việtđen, noir, negro
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
preto, noir, negro
Tiếng Anh
black, noir, negro
Tiếng Tây Ban Nha
negro, noir, negro
Tiếng Hàn
흑인, 느와르, 니그로
Tiếng Pháp
noir, noir, negro
Tiếng Ý
nero, nero, negro
Tiếng Đức
Schwarz, Noir, Neger
Tiếng Indonesia
hitam, noir, negro
Tiếng Thái
ดำ, นัวร์, นิโกร
Kanji
Kanji liên quan
Từ