Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

Im lặng, hãy im lặng, đừng nói nữa.

Cách đọc
Onyomi: モク, ボク Kunyomi: だま.る, もだ.す Romaji: moku, boku / dama.ru, moda.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Silêncio, fiquem em silêncio, parem de falar.
Tiếng Anh silence, become silent, stop speaking
Tiếng Tây Ban Nha silencio, calla, deja de hablar
Tiếng Hàn 침묵해, 말을 멈춰, 침묵을 지켜
Tiếng Pháp silence, tais-toi, arrête de parler
Tiếng Ý silenzio, tacere, smettere di parlare
Tiếng Đức schweigt, werdet still, hört auf zu sprechen
Tiếng Indonesia diam, diamlah, berhenti berbicara
Tiếng Thái เงียบ หยุดพูด
Kanji

Kanji liên quan