Kanji
黙
Nghia trong Tiếng ViệtIm lặng, hãy im lặng, đừng nói nữa.
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
Silêncio, fiquem em silêncio, parem de falar.
Tiếng Anh
silence, become silent, stop speaking
Tiếng Tây Ban Nha
silencio, calla, deja de hablar
Tiếng Hàn
침묵해, 말을 멈춰, 침묵을 지켜
Tiếng Pháp
silence, tais-toi, arrête de parler
Tiếng Ý
silenzio, tacere, smettere di parlare
Tiếng Đức
schweigt, werdet still, hört auf zu sprechen
Tiếng Indonesia
diam, diamlah, berhenti berbicara
Tiếng Thái
เงียบ หยุดพูด
Kanji